CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3410Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hehua Branch, Quzhou City, Zhejiang Province | 403341000072 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省衢州市荷花支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changshan County Branch | 403341200015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangshan Branch | 403341500026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江山市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luxi Road Branch, Jiangshan City, Quzhou City, Zhejiang Province | 403341500083 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省衢州市江山市鹿溪路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qiuchuan Town Branch, Changshan County, Quzhou City, Zhejiang Province | 403341200082 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省衢州市常山县球川镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longyou County Branch | 403341400025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙游县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiaxing Science and Technology City Branch | 403335000365 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嘉兴市科技城支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Jiashan Branch | 403335100000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嘉善县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haiyan County Shendang Branch | 403335300027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海盐县沈荡支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pinghu Branch | 403335200001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平湖市支行 |