CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3410Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quzhou Kecheng Branch | 403341000097 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衢州市柯城支行 |
| Business Department, Quzhou Branch, Postal Savings Bank of China | 403341000169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衢州市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quzhou Branch | 403341000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衢州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangshan Branch | 403341500018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江山市支行 |
| Kaihua County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403341300016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开化县支行 |
| Kaihua County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403341300024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开化县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangshan Hecun Town Branch | 403341500067 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江山市贺村镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longyou County Branch | 403341400017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙游县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Quzhou City Branch | 403341000089 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省衢州市城中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quzhou Qujiang Branch | 403341000056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衢州市衢江支行 |