CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
1015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Branch Business Department | 403331010154 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Yixian Road Branch | 403331030153 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市逸仙路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Xixing Town Branch | 403331010259 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市西兴镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 403331039013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市余杭区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiande Branch | 403331069010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建德市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhoushan Putuo Branch | 403342000187 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市普陀区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Zhoushan Nanzhen Branch | 403342000023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省舟山市南珍支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhoushan Branch | 403342000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhoushan Putuo Branch | 403342000996 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市普陀区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daishan County Branch | 403342100016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岱山县支行 |