CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3350Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiaxing Wangjiangjing Town Branch | 403335000084 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嘉兴市王江泾镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Jiaxing Qinjian Road Branch | 403335000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嘉兴市勤俭路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yueqing Liushi Town Branch | 403333300049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐清市柳市镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Branch | 403333001709 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温州市瓯海支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyang County Xingao Branch | 403333500333 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平阳县兴敖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenzhou Longwan Branch | 403333000144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温州市龙湾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wenzhou Wenhua Branch, Zhejiang Province | 403333001215 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省温州市文华支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruian Branch | 403333900012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞安市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingyang County Aojiang Town Branch | 403333500114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平阳县敖江镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 403333010372 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温州市鹿城支行 |