CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3332Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongtou County Branch | 403333201018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洞头县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ruian Xianjiang Town Branch | 403333900211 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞安市仙降镇支行 |
| Taishun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403333800011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰顺县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongjia County Chengguan Branch | 403333441700 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永嘉县城关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wencheng County Branch | 403333700051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文成县支行 |
| Cangnan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403333600036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苍南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yueqing Branch Business Department | 403333300024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐清市支行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wencheng County Branch | 403333700019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文成县支行 |
| Yongjia County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403333440006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永嘉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenzhou Branch | 403333000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温州市分行 |