CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3334Mã khu vực
4250Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongjia County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403333442500 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永嘉县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingyang County Branch Business Department | 403333500227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平阳县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taishun County Branch Business Department | 403333800038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰顺县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruian Branch Business Department | 403333900199 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞安市支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xincheng Town Branch, Ruian City, Wenzhou City, Zhejiang Province | 403333900088 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省温州市瑞安市莘塍镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenzhou Xingshu Branch | 403333000110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温州市兴墅支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yunhe County Branch, Lishui City, Zhejiang Province | 403343300019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市云和县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Lishui Qingyuan County Branch | 403343400011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市庆元县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Province Lishui Qingtian County Chengdong Branch | 403343200108 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省丽水市青田县城东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lishui Branch Business Department | 403343000201 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丽水市分行营业部 |