CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3430Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Lishui Shuige Branch | 403343000156 | 中国邮政储蓄银行丽水市水阁营业所 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Lishui Branch | 403343000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinyun County Branch, Lishui City, Zhejiang Province | 403343500012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市缙云县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songyang County Branch | 403343700022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司松阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lishui Fuqian Branch | 403343000025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丽水市府前支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingning She Autonomous County Branch | 403343800040 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司景宁畲族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longquan Branch | 403343900129 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙泉市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hailin Chaihe Town Nanyouyi Road Branch | 403275200219 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海林市柴河镇南友谊路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hailin Zirong Street Branch | 403275200075 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海林市子荣街支行 |
| Linkou County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403275570363 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司林口县支行 |