CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2752Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hailin Branch | 403275200059 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海林市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mudanjiang Taiping Road Branch | 403272001013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市太平路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suifenhe Branch | 403275700013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥芬河市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Lishui Qingtian County Branch | 403343200010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市青田县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longquan Branch, Lishui City, Zhejiang Province | 403343900016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市龙泉市支行 |
| Ning'an Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403275100017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁安市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongning County Branch | 403275406526 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Mudanjiang Xinhua Road Branch | 403272000027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市新华路一支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mudanjiang Xinanshijie Branch | 403272004887 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市西南市街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Muling Branch | 403275300124 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司穆棱市支行 |