CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
3439Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longquan Branch403343900129中国邮政储蓄银行股份有限公司龙泉市支行
Postal Savings Bank of China Limited, Mudanjiang Xinhua Road Branch403272000027中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市新华路一支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mudanjiang Xinanshijie Branch403272004887中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市西南市街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mudanjiang Taiping Road Branch403272001013中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市太平路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Muling Branch403275300124中国邮政储蓄银行股份有限公司穆棱市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suifenhe Branch403275700013中国邮政储蓄银行股份有限公司绥芬河市支行
Ning'an Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403275100017中国邮政储蓄银行股份有限公司宁安市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hailin Zirong Street Branch403275200075中国邮政储蓄银行股份有限公司海林市子荣街支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mudanjiang Wusuli Street Branch403272000035中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市乌苏里街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongning County Branch403275406526中国邮政储蓄银行股份有限公司东宁县支行
Hiển thị 1791–1800 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.