CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2720Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mudanjiang Wusuli Street Branch | 403272000035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司牡丹江市乌苏里街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suichang County Branch | 403343600021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遂昌县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Lishui Jingning County Branch | 403343800015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省丽水市景宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hailin Chaihe Town Branch | 403275200251 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海林市柴河镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinchang County Branch | 403337400024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新昌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch | 403337209513 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市上虞区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch, Shengzhou City, Shaoxing City, Zhejiang Province | 403337300146 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省绍兴市嵊州市三江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongxing Road Branch, Zhuji City, Shaoxing City, Zhejiang Province | 403337500574 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省绍兴市诸暨市东兴路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing City Shaoxing County Branch | 403337000037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市绍兴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shengzhou Branch | 403337300066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嵊州市支行 |