CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3374Mã khu vực
0951Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinchang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403337409511 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新昌县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Shaoxing Lizhu Town Branch | 403337000061 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省绍兴市漓渚镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Zhuji Diankou Town Branch | 403337500324 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司诸暨市店口镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Chengbei Branch | 403337000300 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市城北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Daoxu Town Branch | 403337200119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市道墟镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Dongjie Branch | 403337000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Gaobu Town Branch | 403337000053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市皋埠镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Jiangyang Road Branch | 403337200022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市江扬路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch | 403337200135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绍兴市上虞区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shengzhou Branch | 403337309519 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嵊州市支行 |