CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3610Mã khu vực
0078Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Anhui Dashichang Branch | 403361000782 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市安徽大市场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hefei Weigang Branch | 403361000557 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市卫岗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feixi County Renmin West Road Branch | 403361002108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肥西县人民西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei High-tech Zone Branch | 403361000485 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Fuyang North Road Branch | 403361000581 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市阜阳北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hefei Sipailou Branch | 403361000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市四牌楼支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hefei Huangshan Road Branch | 403361000820 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市黄山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Shuanggang Branch | 403361000102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市双岗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hefei Sanxiaokou Branch | 403361001017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市三孝口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anhui Branch | 403361000006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安徽省分行 |