CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3610Mã khu vực
4006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changfeng County Shuangdun Town Branch | 403361040065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长丰县双墩镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feidong County Branch | 403361010237 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肥东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Ma'anshan South Road Branch | 403361000080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市马鞍山南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feixi County Branch | 403361020023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肥西县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feixi County Chaohu Middle Road Branch | 403361020200 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肥西县巢湖中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Economic Development Zone Branch | 403361000645 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市经开区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Huafu Chenghuangmiao Branch | 403361000983 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市华孚城隍庙支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Feicui Road Branch | 403361000991 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市翡翠路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hefei Jinding Plaza Branch | 403361000604 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合肥市金鼎广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changfeng County Branch | 403361040024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长丰县支行 |