CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3712Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Xiuning County Branch | 403371200027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司休宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangshan Huizhou Branch | 403371040015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄山市徽州区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangshan Qianyuan South Road Branch | 403371000083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄山市前园南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shexian Branch | 403371110023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司歙县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangshan Branch | 403371037100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄山市分行 |
| Qimen County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403371400029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司祁门县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangshan District Branch | 403371070020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄山区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yixian Branch | 403371330034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黟县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu Daqiao Branch | 403362000104 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市大桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu Zhongerjie Branch | 403362000049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市中二街支行 |