CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3620Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu Yinhu South Road Branch | 403362000387 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市银湖南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu Branch | 403362000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fanchang County Branch | 403362200026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司繁昌县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu Tianmenshan Road Branch | 403362000400 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市天门山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanling County Branch | 403362300028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu County Branch | 403362100017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuhu Renmin Road Branch | 403362000024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhu Zhonghe Road Branch | 403362000112 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芜湖市中和路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huainan Guoqing Road Branch | 403364000559 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮南市国庆路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huainan Dongshan Branch | 403364000069 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮南市洞山支行 |