CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3640Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huainan Guangchang Road Branch | 403364000542 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮南市广场路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huainan Branch Business Department | 403364000296 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮南市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengtai County Branch | 403364100561 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凤台县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ma'anshan Municipal Plaza Branch | 403365000521 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司马鞍山市市政广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ma'anshan Huashan Branch | 403365000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司马鞍山市花山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taihe County Branch | 403372501017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太和县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 403365018505 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司马鞍山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Funan County Branch | 403372800025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuyang Renmin Middle Road Branch | 403372000165 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜阳市人民中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dangtu County Bowang Town Branch | 403365100238 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司当涂县博望镇支行 |