CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3650Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ma'anshan Yushan Branch | 403365000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司马鞍山市雨山支行 |
| Youyi County Branch of Postal Savings Bank of China | 403272820119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司友谊县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Raohe County Branch | 403272600032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司饶河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Youyi County Hongxin Branch | 403272800018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司友谊县鸿信营业所 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoqing County Branch | 403272400241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宝清县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Heilongjiang Shuangyashan Jixian County Branch | 403268100010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司黑龙江省双鸭山市集贤县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Youyi County Hongxinglong Central Branch | 403272820135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司友谊县红兴隆中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuangyashan Lingdong Branch | 403268000260 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司双鸭山市岭东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jixian County Jinhui Branch | 403268100028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司集贤县锦慧支行 |
| Baoqing County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403272400022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宝清县支行 |