CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2680Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuangyashan Jianshan Branch | 403268000341 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司双鸭山市尖山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Youyi County Hongxinglong Branch | 403272800083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司友谊县红兴隆支行 |
| China Postal Savings Bank Xinxing Street Branch, Shuangyashan City, Heilongjiang Province | 403268000333 | 中国邮政储蓄银行黑龙江省双鸭山市新兴大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bozhou Renmin Road Branch | 403372200020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司亳州市人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bozhou Branch | 403372200011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司亳州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bozhou Zhanqian Road Branch | 403372200335 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司亳州市站前路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengcheng County Branch | 403372700897 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蒙城县支行 |
| Woyang County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403372600517 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司涡阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Lixin County Branch | 403373200667 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司利辛县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qian'an County Branch | 403247900848 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乾安县支行 |