CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2475Mã khu vực
0059Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changling County Branch | 403247500594 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长岭县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songyuan Branch | 403252099992 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司松原市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuyu Branch | 403247300457 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扶余市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songyuan Jiangnan Branch | 403252000191 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司松原市江南支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qian'an County Branch | 403247900848 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乾安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songyuan Jianshe Street Branch | 403252000118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司松原市建设街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songyuan Jiangbei Branch | 403252000126 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司松原市江北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Xiaoyukou Branch | 403374000064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宿州市小隅口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dangshan County Branch | 403374200630 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司砀山县支行 |
| Lingbi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403374500874 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵璧县支行 |