CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3755Mã khu vực
5001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403375550018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定远县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengyang County Branch | 403375660010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凤阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mingguang Branch | 403375770016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司明光市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chuzhou Branch | 403375000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滁州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Branch | 403377100020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Xuanzhou Branch | 403377100038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市宣州支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Aofeng Branch | 403377100046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市鳌峰支行 |
| Ningguo Branch of Postal Savings Bank of China | 403377400022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁国市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingxian Branch | 403377500023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泾县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingde County Branch | 403377600024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司旌德县支行 |