CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
3755Mã khu vực
5001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403375550018中国邮政储蓄银行股份有限公司定远县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengyang County Branch403375660010中国邮政储蓄银行股份有限公司凤阳县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mingguang Branch403375770016中国邮政储蓄银行股份有限公司明光市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chuzhou Branch403375000015中国邮政储蓄银行股份有限公司滁州市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Branch403377100020中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Xuanzhou Branch403377100038中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市宣州支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Aofeng Branch403377100046中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市鳌峰支行
Ningguo Branch of Postal Savings Bank of China403377400022中国邮政储蓄银行股份有限公司宁国市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingxian Branch403377500023中国邮政储蓄银行股份有限公司泾县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingde County Branch403377600024中国邮政储蓄银行股份有限公司旌德县支行
Hiển thị 1941–1950 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.