CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3773Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangde County Branch | 403377300013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广德县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Langxi County Branch | 403377200107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郎溪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Langxi County Ningwu Road Branch | 403377200115 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郎溪县宁芜路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuancheng Dongcheng Branch | 403377100062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宣城市东城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jixi County Branch | 403377700025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绩溪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lu'an Branch | 403376000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六安市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lu'an Yeji Branch | 403376000293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六安市叶集支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lu'an Meishan Road Branch | 403376000025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六安市梅山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shouxian Shizijie Branch | 403376300027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寿县十字街支行 |
| Shucheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403376500029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舒城县支行 |