CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3632Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhe County Branch | 403363202129 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五河县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bengbu Gongnong Road Branch | 403363000155 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司蚌埠市工农路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Bengbu Branch | 403363000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蚌埠市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bengbu High-tech Zone Branch | 403363000260 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蚌埠市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bengbu Zhongshan Street Branch | 403363000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蚌埠市中山街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bengbu Shengli Middle Road Branch | 403363000219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蚌埠市胜利中路支行 |
| Huaiyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403363101254 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司怀远县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Bengbu Huaihe Road Branch | 403363000227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蚌埠市淮河路支行 |
| Guzhen County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403363303028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司固镇县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangshan Xin'an North Road Branch | 403371000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄山市新安北路支行 |