CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
3380Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinhua Wucheng District Branch403338000194中国邮政储蓄银行股份有限公司金华市婺城区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Jinhua Yongkang Branch403338200008中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省金华市永康市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Jinhua Wuyi County Branch403338300009中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省金华市武义县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongkang Branch403338200129中国邮政储蓄银行股份有限公司永康市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuyi County Branch403338311007中国邮政储蓄银行股份有限公司武义县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongkang Gushan Town Branch403338200065中国邮政储蓄银行股份有限公司永康市古山镇支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Jinhua Pan'an County Branch403338500001中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省金华市磐安县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongyang Branch403338800004中国邮政储蓄银行股份有限公司东阳市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanxi Branch, Jinhua City, Zhejiang Province403338600002中国邮政储蓄银行股份有限公司浙江省金华市兰溪市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanxi Branch403338600019中国邮政储蓄银行股份有限公司兰溪市支行
Hiển thị 2121–2130 trên 5821