CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3995Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Changtai County Branch (not open to the public) | 403399500016 | 中国邮政储蓄银行长泰县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Dongshan County Branch (not open to the public) | 403399600017 | 中国邮政储蓄银行东山县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Nanjing County Branch (not open to the public) | 403399700018 | 中国邮政储蓄银行南靖县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangzhou Jiulong Branch | 403399099013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漳州市九龙支行 |
| Zhao'an County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403399400015 | 中国邮政储蓄银行诏安县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changtai County Xingtai Branch | 403399500073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长泰县兴泰支行 |
| Hua'an County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403399900019 | 中国邮政储蓄银行华安县支行(不对外营业) |
| Pinghe County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403399800010 | 中国邮政储蓄银行平和县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangzhou Taiwan Investment Zone Branch | 403399100053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漳州台商投资区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinhua Jiefang West Road Branch | 403338000604 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司金华市解放西路支行 |