CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4038Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Zhouning County Branch (not open to the public) | 403403800017 | 中国邮政储蓄银行周宁县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Fuding Branch (not open to the public) | 403403200011 | 中国邮政储蓄银行福鼎市支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Zherong County Branch (not open to the public) | 403403900018 | 中国邮政储蓄银行柘荣县支行(不对外营业) |
| Xiapu County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403403300012 | 中国邮政储蓄银行霞浦县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Zhangzhou China Merchants Economic and Technological Development Zone China Merchants Avenue Branch | 403399100199 | 中国邮政储蓄银行漳州招商局经济技术开发区招商大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longhai Branch | 403399100029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙海市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangzhou Xiangcheng District Branch | 403399000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漳州市芗城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangpu County Branch | 403399300039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漳浦县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changtai County Branch | 403399500024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长泰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing County Branch | 403399700026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南靖县支行 |