CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3996Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongshan County Branch | 403399600025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东山县支行 |
| Zhao'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403399400023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司诏安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pinghe County Branch | 403399800028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平和县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunxiao County Branch | 403399200021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司云霄县支行 |
| Hua'an County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403399900027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司华安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Zhangzhou Teachers' New Village Branch | 403399000214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漳州市教师新村支行 |
| China Postal Savings Bank Zhangzhou Branch | 403399000011 | 中国邮政储蓄银行漳州市分行 |
| China Postal Savings Bank Longhai Branch (not open to the public) | 403399100012 | 中国邮政储蓄银行龙海市支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Yunxiao County Branch (not open to the public) | 403399200013 | 中国邮政储蓄银行云霄县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Zhangpu County Branch (not open to the public) | 403399300014 | 中国邮政储蓄银行漳浦县支行(不对外营业) |