CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4292Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Quannan County Branch | 403429200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州全南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quannan County Branch | 403429200118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司全南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Branch | 403428000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Ningdu County Zhongshan Street Branch | 403429300029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州宁都县中山街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Changzheng Avenue Branch | 403428000083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市长征大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Nanmen Branch | 403428000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市南门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Wenqing Road Branch | 403428000180 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市文清路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Nankang City Kanggan Branch | 403428300020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州南康市康赣支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Nankang District Branch | 403428300011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市南康区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dayu County Branch | 403428500013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大余县支行 |