CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4297Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huichang County Jiuzhou Avenue Branch | 403429700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会昌县九州大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xunwu County Branch | 403429800017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寻乌县支行 |
| Huichang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429700016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会昌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yudu County Branch | 403429400013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司于都县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyuan County Branch | 403428800065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安远县支行 |
| Xingguo County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429500022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴国县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xunwu County Zhongshan Road Branch | 403429800025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寻乌县中山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Leping Branch | 403422100016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐平市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch | 403422000015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司景德镇市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingdezhen International Trade Plaza Branch | 403422000200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司景德镇国贸广场支行 |