CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4286Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Shangyou County Branch | 403428600102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上犹县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganxian Branch | 403428200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Ruijin Xianghu Town Branch | 403429600023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞金市象湖镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longnan County Branch | 403428900025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙南县支行 |
| Dingnan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429100027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongyi County Zhongshan Road Branch | 403428700023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇义县中山路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shicheng County Branch | 403429900018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinfeng County Branch | 403428400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信丰县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xinfeng County Yangming Middle Road Branch | 403428400037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信丰县阳明中路支行 |
| Ningdu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429300012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁都县支行 |