CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4686Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wucheng County Branch403468600029中国邮政储蓄银行股份有限公司武城县支行
Linyi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403468900162中国邮政储蓄银行股份有限公司临邑县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiajin County Branch403468500011中国邮政储蓄银行股份有限公司夏津县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Xueyuan Road Branch403468000223中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市学院路支行
Ningjin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403469300038中国邮政储蓄银行股份有限公司宁津县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Xincheng Branch403468000320中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市新城支行
Qingyun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403469400088中国邮政储蓄银行股份有限公司庆云县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Lingcheng Branch403468300010中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市陵城支行
Pingyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403468400019中国邮政储蓄银行股份有限公司平原县支行
Qihe County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403468700144中国邮政储蓄银行股份有限公司齐河县支行
Hiển thị 2661–2670 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.