CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4650Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Guangming Branch403465000133中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市光明支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongcheng Branch403465312237中国邮政储蓄银行股份有限公司荣成市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaohu Dongfeng Road Branch403378100021中国邮政储蓄银行股份有限公司巢湖市东风路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaohu Changjiang East Road Branch403378100030中国邮政储蓄银行股份有限公司巢湖市长江东路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lujiang County Branch403378200071中国邮政储蓄银行股份有限公司庐江县支行
Hexian Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403378500025中国邮政储蓄银行股份有限公司和县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanshan County Branch403378400024中国邮政储蓄银行股份有限公司含山县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuwei County Long'an Branch403378300066中国邮政储蓄银行股份有限公司无为县龙庵支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaohu Branch Business Department403378100290中国邮政储蓄银行股份有限公司巢湖市分行营业部
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuwei County Branch403378300040中国邮政储蓄银行股份有限公司无为县支行
Hiển thị 2641–2650 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.