CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4616Mã khu vực
0681Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Limited Jiaxiang County Branch403461606819中国邮政储蓄银行股份有限公司嘉祥县支行
Sishui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403461802816中国邮政储蓄银行股份有限公司泗水县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yutai County Branch403461406241中国邮政储蓄银行股份有限公司鱼台县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenshang County Branch403461708220中国邮政储蓄银行股份有限公司汶上县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qufu Branch403461902016中国邮政储蓄银行股份有限公司曲阜市支行
Liangshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403475707720中国邮政储蓄银行股份有限公司梁山县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zoucheng Taiping Branch403461203774中国邮政储蓄银行股份有限公司邹城市太平支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining Anju Branch403461000716中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市安居支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining High-tech Zone Branch403461099941中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市高新区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch403461101218中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市兖州支行
Hiển thị 2691–2700 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.