CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4611Mã khu vực
0135Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining Yanzhou Xinyan Branch403461101355中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市兖州新兖支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinxiang County Branch403461505414中国邮政储蓄银行股份有限公司金乡县支行
Weishan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403461304613中国邮政储蓄银行股份有限公司微山县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chizhou Branch403379000014中国邮政储蓄银行股份有限公司池州市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chizhou Changjiang Road Branch403379000071中国邮政储蓄银行股份有限公司池州市长江路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongzhi County Branch403379200016中国邮政储蓄银行股份有限公司东至县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shitai County Branch403379300092中国邮政储蓄银行股份有限公司石台县支行
Qingyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403379400018中国邮政储蓄银行股份有限公司青阳县支行
Xuchang Liancheng Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403503000113中国邮政储蓄银行股份有限公司许昌市莲城支行
Xuchang County Jingshui Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403503200181中国邮政储蓄银行股份有限公司许昌县镜水路支行
Hiển thị 2701–2710 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.