CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
3959Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianning County Branch403395900021中国邮政储蓄银行股份有限公司建宁县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaxian Branch403395600027中国邮政储蓄银行股份有限公司沙县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yong'an Branch403396000024中国邮政储蓄银行股份有限公司永安市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Youxi County Shencheng Branch403395500173中国邮政储蓄银行股份有限公司尤溪县沈城支行
China Postal Savings Bank Sanming Branch403395000014中国邮政储蓄银行三明市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sanming Liedong Street Branch403395000006中国邮政储蓄银行股份有限公司三明市列东街支行
Mingxi County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public)403395100015中国邮政储蓄银行明溪县支行(不对外营业)
Qingliu County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public)403395200016中国邮政储蓄银行清流县支行(不对外营业)
China Postal Savings Bank Youxi County Branch (not open to the public)403395500010中国邮政储蓄银行尤溪县支行(不对外营业)
Taining County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public)403395800012中国邮政储蓄银行泰宁县支行(不对外营业)
Hiển thị 2801–2810 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.