CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5892Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taishan Branch | 403589200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台山市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Enping Dahuai Branch | 403589300111 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恩平市大槐支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Enping Branch | 403589300023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恩平市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaiping Branch | 403589400137 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开平市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heshan Dongsheng Branch | 403589500189 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤山市东升支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heshan Branch | 403589500017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤山市支行 |
| Kaiping Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403589400008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开平市支行(不对外营业) |
| Heshan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403589500009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤山市支行(不对外营业) |
| Jieyang Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Administrative Institution) | 403586599004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Airport Branch | 403587118911 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市空港支行 |