CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5867Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Jixiangli Branch | 403586700029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市吉祥里支行 |
| Huilai Branch, Jieyang Branch of China Postal Savings Bank | 403586899007 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行惠来支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Xianqiao Branch | 403586500027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市仙桥支行 |
| China Postal Savings Bank Jieyang Branch Puning Branch | 403586799006 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行普宁支行 |
| Jiexi Branch, Jieyang Branch, Postal Savings Bank of China | 403586699005 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行揭西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Branch | 403586500002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市分行 |
| Jiedong Branch, Jieyang Branch, Postal Savings Bank of China | 403587199001 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行揭东支行 |
| Jiedong County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403587100018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huilai County Branch | 403586801522 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠来县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Branch | 403586700012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市支行 |