CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5866Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiexi County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403586600214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭西县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiexi County Ronghua Branch | 403586600206 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭西县荣华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Qishan Branch | 403586500109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市岐山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huilai County Longjiang Branch | 403586800048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠来县隆江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huilai County Huicheng Branch | 403586800013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠来县惠城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Xishi Branch | 403586700123 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市西市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Zhonghe Branch | 403586700279 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市中河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Jinxian Branch | 403586500117 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市进贤支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Commodity City Branch | 403586700061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市商品城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Henan Branch | 403491000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河南省分行 |