CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6314Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lingshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403631400493 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Zhuang Autonomous Region Qinzhou Branch | 403631100476 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区钦州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinzhou Xinxing Street Branch | 403631100054 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司钦州市新兴街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinzhou City Qinzhou Port Branch | 403631100247 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司钦州市钦州港支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fangchenggang City Fangyong Road Branch | 403633000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司防城港市防邕路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangxi Zhuang Autonomous Region Fangchenggang Branch | 403633000186 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区防城港市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongxing Guomao Branch | 403633100195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东兴市国贸支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fangchenggang City Fanggang Road Branch | 403633000039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司防城港市防港路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongxing Branch | 403633100103 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东兴市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shangsi County Huancheng East Road Branch | 403631200140 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上思县环城东路支行 |