CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5551Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Jiefang Road Branch, Shaodong County, Hunan Province | 403555100656 | 中国邮政储蓄银行湖南省邵东县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoyang Longhui County Branch | 403555400059 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市隆回县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinshao County Branch | 403555200032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新邵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaoyang Xinning County Branch | 403555801664 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邵阳市新宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wugang Branch | 403555600019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司武冈市支行 |
| China Postal Savings Bank Jinlong Branch, Shaodong County, Hunan Province | 403555100988 | 中国邮政储蓄银行湖南省邵东县金龙支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Xinshao County Daxin Road Branch | 403555200311 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省新邵县大新路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daping Branch, Xinshao County, Shaoyang City, Hunan Province | 403555200491 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市新邵县大坪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoyang Dongkou County Branch | 403555500069 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市洞口县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Wugang Leyang Branch | 403555601304 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省武冈市乐洋支行 |