CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6330Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fangchenggang Xinggang Avenue Branch | 403633000047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司防城港市兴港大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongxing Minzu Road Branch | 403633100234 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东兴市民族路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangxi Zhuang Autonomous Region Laibin Branch | 403615500605 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区来宾市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinxiu County Jiefang Road Branch | 403615900245 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司金秀县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xincheng County Square Branch | 403616100265 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻城县广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuxuan County Taiping Road Branch | 403615400401 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武宣县太平路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangzhou County Wenquan Avenue Branch | 403615300097 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司象州县温泉大道中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laibin Zhongnan Road North Branch | 403615500015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司来宾市中南路北支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Longhui County Chengzhong Branch | 403555400995 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省隆回县城中支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longhui County Branch | 403555440195 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司隆回县支行 |