CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5559Mã khu vực
0191Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Chengbu County Central Road Branch | 403555901910 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省城步县中心路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinning County Branch, Shaoyang City, Hunan Province | 403555800096 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市新宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoyang Branch | 403555000014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Shaoyang Branch | 403555000039 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邵阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Wugang Branch, Shaoyang City, Hunan Province | 403555600078 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市武冈市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Branch, Shaoyang City, Hunan Province | 403555700087 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市绥宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Changpu Town Branch | 403555701645 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司绥宁县长铺镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanjiang Branch | 403561200480 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沅江市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anhua County Branch | 403561601343 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安化县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxian Branch | 403561400942 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南县支行 |