CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5612Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanjiang Branch403561200480中国邮政储蓄银行股份有限公司沅江市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anhua County Branch403561601343中国邮政储蓄银行股份有限公司安化县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxian Branch403561400942中国邮政储蓄银行股份有限公司南县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang High-tech Zone Branch403561000481中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市高新区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxian Datonghu Branch403561400959中国邮政储蓄银行股份有限公司南县大通湖支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang Branch403561000043中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuanjiang Qionghu Branch403561200684中国邮政储蓄银行股份有限公司沅江市琼湖支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang Heshan Branch403561000473中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市赫山支行
Taojiang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403561501122中国邮政储蓄银行股份有限公司桃江县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yueyang Qiusuo Road Branch403557000325中国邮政储蓄银行股份有限公司岳阳市求索路支行
Hiển thị 3961–3970 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.