CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5570Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongmaoling Branch, Yueyanglou District, Yueyang City, Hunan Province | 403557000018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市岳阳楼区东茅岭支行 |
| China Postal Savings Bank, Pingjiang County, Hunan Province Chengguan Branch | 403557500064 | 中国邮政储蓄银行湖南省平江县城关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongfang City Dongfang Avenue Branch | 403641003512 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东方市东方大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Danzhou City, Baimajing Town, Yongquan Street Branch | 403641000828 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司儋州市白马井镇涌泉大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengmai County Fushan Town Branch | 403641001322 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司澄迈县福山镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qionghai Aihua Road Branch | 403641003504 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司琼海市爱华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengmai County Jinjiang Town Huancheng West Road Branch | 403641001398 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司澄迈县金江镇环城西路支行 |
| Hainan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641003481 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海南省分行直属支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qionghai Branch | 403641002831 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司琼海市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 403557000333 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司岳阳市分行 |