CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0242Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hainan Wenchang Branch | 403641002421 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海南省文昌市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yueyang Branch | 403557000317 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianshe Middle Road Branch, Miluo City, Yueyang City, Hunan Province | 403557600071 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市汨罗市建设中路支行 |
| Huarong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403557300206 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司华容县支行 |
| Baisha Li Autonomous County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白沙黎族自治县支行(不对外) |
| Dongfang Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东方市支行(不对外) |
| China Postal Savings Bank Linxiang Wuli Branch, Hunan Province | 403557200060 | 中国邮政储蓄银行湖南省临湘市五里支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yangpu Branch | 403641003529 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洋浦支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Branch | 403641099014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yueyang County Dongfang Road Branch | 403557100173 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司岳阳县东方路支行 |