CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5570Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank, Yueyang City, Hunan Province, Bazimen Branch | 403557000042 | 中国邮政储蓄银行湖南省岳阳市八字门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yueyang Hualing Branch | 403557000251 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岳阳市华菱支行 |
| Lingshui Li Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陵水黎族自治县支行(不对外) |
| Qiongzhong Li and Miao Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司琼中黎族苗族自治县支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengmai County Branch (not open to the public) | 403641099063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澄迈县支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenchang Branch (not open to the public) | 403641099135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文昌市支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wanning Xinglong Town Branch | 403641002243 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司万宁市兴隆镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenchang Nanxin Branch | 403641003473 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文昌市南新支行 |
| Hainan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403641000088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海南省分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongfang Branch | 403641001111 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东方市支行 |