CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0153Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changjiang Li Autonomous County Branch403641001533中国邮政储蓄银行股份有限公司昌江黎族自治县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Jinpan Road Branch403641000586中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市金盘路支行
Ding'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public)403641099178中国邮政储蓄银行股份有限公司定安县支行(不对外)
Tunchang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public)403641099102中国邮政储蓄银行股份有限公司屯昌县支行(不对外)
Changjiang Li Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public)403641099071中国邮政储蓄银行股份有限公司昌江黎族自治县支行(不对外)
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhishan Branch (not open to the public)403641099160中国邮政储蓄银行股份有限公司五指山市支行(不对外)
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tunchang County Branch403641002034中国邮政储蓄银行股份有限公司屯昌县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wanning Branch (not open to the public)403641099127中国邮政储蓄银行股份有限公司万宁市支行(不对外)
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenchang Longlou Town Branch403641002624中国邮政储蓄银行股份有限公司文昌市龙楼镇支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengmai County Branch403641001267中国邮政储蓄银行股份有限公司澄迈县支行
Hiển thị 4031–4040 trên 5821