CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6620Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining Suizhou Branch | 403662000159 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遂宁市遂州支行 |
| Ding'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403641003043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定安县支行 |
| Dongfang Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东方市支行(不对外) |
| Tunchang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司屯昌县支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sanya Jiefang 3rd Road Branch | 403642003279 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三亚市解放三路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qionghai Aihua Road Branch | 403641003504 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司琼海市爱华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hainan Wenchang Branch | 403641002421 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海南省文昌市支行 |
| Qionghai Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099143 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司琼海市支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengmai County Laocheng Town Branch | 403641001363 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澄迈县老城镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Datong Road Branch | 403641000174 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市大同路支行 |