CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tunchang County Branch | 403641002034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司屯昌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Branch | 403641099014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市分行 |
| Lingshui Li Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陵水黎族自治县支行(不对外) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanya Branch | 403642099184 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三亚市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Qiuhai Avenue Branch | 403641000123 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市丘海大道支行 |
| Lingshui Li Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403641001769 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陵水黎族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daying County Branch, Suining City, Sichuan Province | 403662300006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省遂宁市大英县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenchang Longlou Town Branch | 403641002624 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文昌市龙楼镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Suining Branch | 403662000003 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省遂宁市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sanya Haitang Bay Linwang Branch | 403642003455 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三亚市海棠湾林旺支行 |