CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6623Mã khu vực
1006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Daying County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403662310069 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大英县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suining Anju Town Branch | 403662000087 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遂宁市安居镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ledong Li Autonomous County Branch (not open to the public) | 403641099047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐东黎族自治县支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wanning Branch (not open to the public) | 403641099127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司万宁市支行(不对外) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhishan Branch (not open to the public) | 403641099160 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五指山市支行(不对外) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanya Danzhou Community Branch | 403642003422 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三亚市丹州小区支行 |
| Shehong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403662220010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司射洪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Haifu Road Branch, Haikou City, Hainan Province | 403641000037 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海南省海口市海府路支行 |
| Lingao County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临高县支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengmai County Branch | 403641001267 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澄迈县支行 |