CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6622Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shehong County Branch, Suining City, Sichuan Province | 403662200005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省遂宁市射洪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Danzhou Branch (not open to the public) | 403641099022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司儋州市支行(不对外营业) |
| Hainan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641003481 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海南省分行直属支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenchang Branch (not open to the public) | 403641099135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文昌市支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sanya Yingbin Road Branch | 403642003447 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三亚市迎宾路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Shimao Branch | 403641003490 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市世贸支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changjiang Li Autonomous County Branch | 403641001533 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌江黎族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ledong Li Autonomous County Branch | 403641000965 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐东黎族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenchang Nanxin Branch | 403641003473 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文昌市南新支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengmai County Jinjiang Town Huancheng West Road Branch | 403641001398 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司澄迈县金江镇环城西路支行 |