CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0287Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoting Li and Miao Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403641002874 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司保亭黎族苗族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sanya Jiefang 2nd Road Branch | 403642003211 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三亚市解放二路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Haixiu Road Branch | 403641000375 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市海秀路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Haifu Yiheng Road Branch | 403641000203 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市海府一横路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhishan Branch | 403641002995 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五指山市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hainan Branch | 403641099991 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海南省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wanning Xinglong Town Branch | 403641002243 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司万宁市兴隆镇支行 |
| Ding'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定安县支行(不对外) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining Chuanshan District Dadong Street Branch | 403662000011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遂宁市船山区大东街支行 |
| China Postal Savings Bank, Suining Branch, Sichuan Province (not open to the public) | 403662099992 | 中国邮政储蓄银行四川省遂宁市分行直属支行(不对外营业) |